trút bỏ Trút bỏ Động từ
- English
- shed
- Ελληνικά
- ΑΠΟΘΗΚΗ (για το κτίριο) / ΑΠΟΒΑΛΛΩ (για τη δράση)
Example
- Công ty đang **trút bỏ** (trút bỏ / thanh lý / loại bỏ) một số lượng lớn việc làm.
- The factory is shedding a large number of jobs.
- Nhấn mạnh sự cắt giảm nhân sự có chủ đích.