truyền thông Truyền thông Noun
- English
- media
- Ελληνικά
- τα μέσα
Example
- Toàn bộ **truyền thông** (báo chí / kênh tin / nội dung số) đã đưa tin về sự kiện đó.
- The national media covered the election results all night.
- Nhấn mạnh tính toàn diện của hệ thống.