tuổi thơ Tuổi thơ Noun
- English
- childhood
- Ελληνικά
- Παιδική ηλικία / Παιδικά μου χρόνια
Example
- Cô ấy đã dành [Tuổi thơ / Thời thơ ấu / Thời bé bỏng] của mình ở một ngôi làng nhỏ.
- She spent her childhood in a small village.
- Sử dụng 'dành' (spend) là cách nói trang nhã nhất.