tuyên truyền /tɨən˧˧ t͡ɕuən˧˧/ Noun
- English
- propaganda
- Ελληνικά
- προπαγάνδα
Example
- INLINE SYNONYMY: Những tờ rơi đó bị gạt đi như là [Tuyên truyền] ([Tuyên truyền] / [Cổ động] / [Dệt mộng hão huyền]) của kẻ địch.
- The leaflets were dismissed as enemy propaganda.
- Nhấn mạnh tính chất đối kháng.