vạch ra [vɪˈvaɪz] Verb

English
devise
Ελληνικά
επινοώ

Example

  • Một hệ thống mới đã được **vạch ra** (sáng chế / nghĩ ra / xây dựng) để kiểm soát giao thông.
  • A new system has been devised to control traffic.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và sự mới mẻ của giải pháp.