vấn đề nan giải /kəˈnʌndrəm/ Noun
- English
- conundrum
- Ελληνικά
- Δίλημμα
Example
- Vị CEO phải đối mặt với **vấn đề nan giải** (nghịch lý / bài toán khó / tình thế khó đỡ) về việc cắt giảm nhân sự mà vẫn giữ được tinh thần đội ngũ.
- The politician faced a difficult conundrum regarding the new policy.
- Nhấn mạnh sự xung đột giữa hai mục tiêu kinh doanh.