vàng Vàng AdjectiveEnglishyellowΕλληνικάκίτρινοExampleCô ấy mặc một chiếc váy màu Vàng [Vàng / Vàng óng / Vàng tươi] đến buổi tiệc mùa hè.She wore a bright yellow dress to the party.Màu vàng ở đây mang tính chất trang trọng, nổi bật.