vụ ném bom Vụ ném bom Noun

English
bombing
Ελληνικά
Αποτυχία / Βομβαρδισμός

Example

  • Thành phố đang hồi phục sau [Vụ ném bom / Trận không kích / Cuộc oanh tạc] gần đây.
  • The city is recovering from the recent bombing.
  • Nhấn mạnh tính chất sự kiện đã xảy ra.