vụ nổ súng Vụ nổ súng Danh từ

English
shooting
Ελληνικά
πυροβόληση / φωτογράφιση

Example

  • Cảnh sát đang điều tra **vụ nổ súng** (sự cố nổ súng / vụ việc bắn nhau) xảy ra tối qua.
  • The police are investigating the shooting.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức.