vững chắc Vững chắc Adjective
- English
- solid
- Ελληνικά
- Σταθερός
Example
- Nền tảng công ty này **vững chắc** (**Vững vàng** / **Chắc chắn** / **Kiên cố**) trong ngành.
- The planet Jupiter may have no solid surface at all.
- Nhấn mạnh sự ổn định lâu dài, không phải chỉ là tạm thời.