xu hướng Xu Hướng Danh từ

English
trend
Ελληνικά
τάση

Example

  • Các [Xu hướng] trên mạng xã hội thay đổi rất nhanh chóng.
  • Social media trends change rapidly.
  • Dùng 'xu hướng' để chỉ các hiện tượng nhất thời trên mạng.