xuống cấp /ˌdɪˈtɪəriəreɪt/ Verb
- English
- deteriorate
- Ελληνικά
- επιδεινώνομαι
Example
- Sức khỏe của bà ấy **xuống cấp** (suy giảm / tàn lụi / đi xuống) nhanh chóng sau ca phẫu thuật.
- Her health deteriorated rapidly after the surgery.
- Dùng 'xuống cấp' cho sức khỏe là phổ biến nhưng hơi trang trọng.