bài tập về nhà Bài tập về nhà Noun

English
homework
English
homework

Example

  • Tôi luôn **làm bài tập về nhà** (bài tập / bài vở / bài tập) trên xe buýt.
  • I always do my homework on the bus.
  • Nhấn mạnh hành động 'làm' (do) là cốt lõi.