bầu không khí /ɓɐw˧˨ʔ kʰɔŋ˧ xí˧˧ ʔʔi˧˧/ Noun
- English
- atmosphere
- English
- atmosphere
Example
- Ô nhiễm đang làm tổn hại đến [Bầu không khí] của Trái Đất.
- Pollution is damaging the Earth's atmosphere.
- Trong ngữ cảnh này, 'khí quyển' cũng chấp nhận được nhưng 'bầu không khí' vẫn trang nhã hơn.