biên giới /bien˧˧ zəj˧˥/ Noun

English
border
English
border

Example

  • Tôi sống ở một thị trấn nhỏ gần **Biên giới** (ranh giới / giới hạn / phân khu) Canada.
  • I live in a small town near the Canadian border.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Biên giới' là lựa chọn duy nhất mang tính địa lý chính xác.