tỷ tỷ Noun

English
billion
English
billion

Example

  • Ứng dụng này đã đạt **tỷ** người dùng hoạt động (**tỷ** / **nghìn triệu** / **một tỷ đồng**) — Số lượng người dùng khổng lồ.
  • The app has reached one billion active users.
  • Sử dụng 'tỷ' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh công nghệ.