cái chăn /cai˧˨ʔ t͡ɕɐn˧˨ʔ/ Noun

English
blanket
English
blanket

Example

  • Trời lạnh quá, cho tôi xin [cái chăn] được không?
  • It’s cold tonight—can I have another blanket?
  • Sử dụng 'cái chăn' là cách nói tự nhiên nhất, không cần hoa mỹ.