chạm trán Chạm trán Noun

English
encounter
English
encounter

Example

  • Cuộc **chạm trán** (tình cờ hội ngộ / đối diện / va chạm) đầu tiên của họ là tại một quán cà phê đông đúc.
  • Their first encounter was at a crowded coffee shop.
  • Ở đây 'chạm trán' mang sắc thái lãng mạn bất ngờ, gần với 'hội ngộ'.