chân thành Chân thành Adjective

English
sincere
English
sincere

Example

  • Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi [Chân thành] (Thành tâm / Thật lòng / Chân thật) cho sự hiểu lầm.
  • She offered a sincere apology for the misunderstanding.
  • Nhấn mạnh sự hối lỗi từ tận đáy lòng.