chất lỏng /t͡ɕət̚ lɔŋ/ Adjective

English
liquid
English
liquid

Example

  • Nitơ [Chất lỏng] được dùng để đông lạnh mẫu vật.
  • Liquid nitrogen is used to freeze samples.
  • Chỉ trạng thái vật lý rõ ràng.