chỉ đơn giản là chỉ đơn giản là Adverb

English
simply
English
simply

Example

  • Để đặt hàng, **chỉ đơn giản là** nhấn nút 'Mua ngay'.
  • To order, simply click here.
  • Nhấn mạnh tính dễ dàng của hành động.