chuyển đổi Chuyển đổi Danh từ
- English
- conversion
- English
- conversion
Example
- Việc **Chuyển đổi** (biến đổi / chuyển hóa / tái tạo) nhà kho cũ thành studio là một dự án lớn.
- The conversion of the old barn into a studio was a massive project.
- Nhấn mạnh sự thay đổi mục đích sử dụng.