có sức thuyết phục /kənˈvɪnsɪŋ/ Adjective

English
convincing
English
convincing

Example

  • Bài trình bày của cô ấy **có sức thuyết phục** (có sức thuyết phục / đáng tin / hợp lý) trong vai trò diễn viên chính.
  • She gave a convincing performance as the lead actress.
  • Nhấn mạnh vào chất lượng diễn xuất đã làm khán giả tin vào nhân vật.