công chúa /kɔŋ t͡ɕuə³⁵/ Noun
- English
- princess
- English
- princess
Example
- INLINE SYNONYMY: Công chúa vẫy tay chào đám đông từ ban công. (Công chúa / Quý nữ / Tiểu thư) — của: The princess waved to the crowd from the balcony.
- The princess waved to the crowd from the balcony.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất, không có sắc thái mỉa mai.