cuộc hẹn /kʊək hɛn˧˨ʔ/ Noun

English
appointment
English
appointment

Example

  • Tôi có một [Cuộc hẹn] (Buổi gặp / Lịch hẹn) với nha sĩ lúc 3 giờ chiều.
  • I've got a dental appointment at 3 o'clock.
  • Nhấn mạnh tính cố định của thời gian.