cựu Cựu Adjective

English
former
English
former

Example

  • Bà ấy là **cựu** vận động viên Olympic. (Cựu / Trước đây / Người từng là)
  • She is a former Olympic athlete.
  • Nhấn mạnh sự chuyển đổi từ vai trò vận động viên sang vai trò khác.