đại sứ /ɗaɪ̯˧˨ʔ su˧˧/ Noun
- English
- ambassador
- English
- ambassador
Example
- Vị **Đại sứ** (Đại diện / Sứ giả / Người phát ngôn) Anh tại Việt Nam đã tổ chức tiệc chiêu đãi tại tòa đại sứ.
- The British Ambassador to Italy hosted a gala at the embassy.
- Dùng 'Vị' để thể hiện sự kính trọng tuyệt đối.