đào Đào Động từEnglishdigEnglishdigExampleTôi nghĩ tôi sẽ **đào** (Đào / Xới / Khai quật) một chút trong vườn.I think I'll do some digging in the garden.Sử dụng 'đào' là tự nhiên nhất cho hành động làm vườn.