diễn biến diễn biến Động từEnglishunfoldEnglishunfoldExampleCô ấy **diễn biến** (hé lộ / mở ra / từ từ hiện rõ) tấm bản đồ để tìm đường đi.She unfolded the map to find the route.Dùng 'mở ra' là chuẩn nhất cho vật thể vật lý này.