đỉnh Đỉnh Noun

English
peak
English
peak

Example

  • Giao thông đạt **đỉnh** (**tột đỉnh** / **cao điểm**) vào lúc 8 đến 9 giờ sáng.
  • Traffic reaches its peak between 8 and 9 in the morning.
  • Sử dụng 'đỉnh' là cách nói ngắn gọn nhất cho 'đỉnh điểm' trong giao thông.