dinh dưỡng Dinh dưỡng Noun

English
nutrition
English
nutrition

Example

  • Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của **Dinh dưỡng** (chất lượng sống / sự bồi bổ / chế độ ăn) hợp lý.
  • The doctor emphasized the importance of proper nutrition.
  • Dùng 'Dinh dưỡng' để chỉ tổng thể các yếu tố cần thiết.