dễ chịu /jɛː˧˧ tɕiːw˧˨ʔ/ Adjective
- English
- pleasant
- English
- pleasant
Example
- Chúng tôi đã có một buổi chiều Dễ chịu (Dễ chịu / Dễ nghe / Thoải mái) trong vườn.
- We spent a pleasant afternoon in the garden.
- Nhấn mạnh sự thư giãn, không có sự kiện kịch tính nào xảy ra.