đô la /ɗo˧˩ laː˧/ Noun

English
dollar
English
dollar

Example

  • Giá cà phê *định giá* (quyết định / ấn định / tính toán) ba đô la.
  • The price of the coffee is three dollars.
  • Dùng 'đô la' là cách nói phổ thông nhất.