đọc [dɔk̚˧] NounEnglishreadingEnglishreadingExampleĐọc (Đọc / Nghiên cứu / Chiêm nghiệm) là cách tuyệt vời để mở rộng góc nhìn của bạn.Reading is a wonderful way to expand your perspective.Dùng 'Đọc' như một danh từ hành động.