đối thủ /ɗɔj˧˧ tʰu˨˩/ Adjective

English
rival
English
rival

Example

  • Hai công ty [đối địch] này đã ký thỏa thuận sáp nhập.
  • The two rival companies signed a merger agreement.
  • Sử dụng 'đối địch' để nhấn mạnh tính chất đối kháng của hai thực thể.