dự kiến Dự kiến Adjective

English
intended
English
intended

Example

  • Mục đích **dự kiến** (mục tiêu/kết quả/có ý) của ứng dụng là giúp người dùng theo dõi giấc ngủ.
  • The intended purpose of the app is to help users track their sleep.
  • Dùng 'dự kiến' vì nó liên quan đến chức năng thiết kế.