đúng Đúng Adjective

English
correct
English
correct

Example

  • Xin hãy đảm bảo bạn có địa chỉ **đúng** (chính xác / phù hợp / xác thực) trước khi gửi hàng.
  • Please ensure you have the correct address before shipping.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra thông tin cá nhân.