gây sốc /ɡaˈi sɔk/ Adjective
- English
- shocking
- English
- shocking
Example
- Những điều kiện trong nhà tù đó **gây sốc** (kinh hoàng / chấn động / bất ngờ) cho các nhà điều tra.
- The conditions in the prison were shocking.
- Nhấn mạnh tính chất tồi tệ, không thể chấp nhận được.