giảm thiểu Giảm thiểu Động từ

English
minimize
English
minimize

Example

  • Vệ sinh tốt giúp **hạn chế** (giảm thiểu / cắt giảm / thu nhỏ) nguy cơ nhiễm trùng.
  • Good hygiene helps to minimize the risk of infection.
  • Dùng 'hạn chế' vì nó tự nhiên hơn khi nói về nguy cơ.