giới hạn Giới hạn Noun

English
limitation
English
limitation

Example

  • Phần mềm này có **giới hạn** (hạn chế/rào cản/khuôn khổ) về kích thước tệp.
  • The software has a limitation regarding file size.
  • Dùng 'giới hạn' vì nó là một tính năng kỹ thuật cố định.