giữ Giữ Động từ

English
hold
English
hold

Example

  • Cô ấy đang [Giữ/Cầm/Nắm] một cái hộp lớn.
  • She was holding a large box.
  • Hành động vật lý đơn giản, dùng 'cầm' cũng rất tự nhiên.