hàng rào /fɛns/ NounEnglishfenceEnglishfenceExampleBọn trẻ chơi đùa sau **hàng rào** vườn. (Hàng rào / Rào chắn / Tường rào)The children played behind the garden fence.Hàng rào vườn thường là loại thấp, mang tính trang trí.