hạt /hɐt˧/ Noun

English
nut
English
nut

Example

  • Cô ấy thêm một [Hạt] (hạt/quả hạch/hạt cứng) băm nhỏ vào món salad.
  • She added a chopped nut to the salad.
  • Dùng 'hạt' là phổ biến nhất cho món ăn.