học viện /ʔaːkɛːdɛmiː/ Noun
- English
- academy
- English
- academy
Example
- Cô ấy đã theo học tại **Học viện** ([Học viện] / [Viện nghiên cứu] / [Lò luyện]) Âm nhạc Hoàng gia.
- She trained at the Royal Academy of Music.
- Nhấn mạnh tính chính thống và danh giá của nơi đào tạo.