kết luận kết luận Noun
- English
- conclusion
- English
- conclusion
Example
- Từ cuộc thảo luận, chúng ta có thể **rút ra kết luận** (tổng kết / đúc kết / chốt hạ) rằng dự án này khả thi.
- We can safely draw some conclusions from our discussion.
- Động từ đi kèm mạnh mẽ là 'rút ra' (draw).