khiếm khuyết Khiếm khuyết Noun

English
flaw
English
flaw

Example

  • Viên kim cương này có **khiếm khuyết** (vết rạn / điểm yếu / vết nứt) nhỏ.
  • The diamond had a tiny flaw.
  • Dùng 'khiếm khuyết' để giữ sự trang nhã khi nói về vật quý.