lâm thời Lâm thời Adjective

English
interim
English
interim

Example

  • Ban điều hành đã cử một Giám đốc **Lâm thời** (tạm quyền / giữa kỳ / chờ thay thế) điều hành cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.
  • The interim government will hold power until the elections.
  • Sử dụng 'Lâm thời' để nhấn mạnh tính chính thức của sự thay thế.