linh mục /lɪŋ˧˨ʔ mʊk˧˨ʔ/ NounEnglishpriestEnglishpriestExampleVị Linh mục [Cha xứ / Vị Cha / Giáo sĩ] đã chủ trì buổi lễ ban Bí tích Thêm Sức.The parish priest blessed the new community center.Sử dụng 'Vị' để tăng tính trang trọng.