lợi nhuận /lɤi˧˩˧ njuən˧˩˧/ Noun

English
profit
English
profit

Example

  • Tiệm bánh nhỏ cuối cùng cũng **thu về quả ngọt** (Lợi nhuận / Lãi / Phần lời) tháng trước.
  • The small bakery finally turned a profit last month.
  • Dùng 'thu về quả ngọt' mang tính văn học hơn.