mang tính giáo dục mang tính giáo dục Adjective

English
educational
English
educational

Example

  • Bảo tàng cung cấp nhiều chương trình **mang tính giáo dục** cho trẻ em.
  • The museum offers many educational programs for children.
  • Nhấn mạnh mục đích chính của chương trình là dạy dỗ.